Herhangi bir kelime yazın!

"bothersome" in Vietnamese

phiền phứcgây khó chịu

Definition

Điều gì đó thường xuyên gây phiền toái hoặc làm bạn cảm thấy khó chịu. Hay dùng cho những vấn đề kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phiền phức' trang trọng hơn 'phiền', dùng cho sự việc kéo dài như 'phiền phức người', 'phiền phức tiếng ồn'. Mức độ nhẹ, không dùng cho cảm xúc rất mạnh.

Examples

The mosquitoes are very bothersome at night.

Muỗi rất **phiền phức** vào ban đêm.

I find loud noises bothersome when I'm trying to study.

Tôi thấy tiếng ồn lớn **phiền phức** khi tôi đang cố gắng học.

Wearing wet clothes is bothersome.

Mặc quần áo ướt rất **phiền phức**.

That bothersome cough of yours just won't go away, huh?

Cái ho **phiền phức** của bạn mãi không khỏi nhỉ?

It was bothersome to fill out so many forms for a simple appointment.

Việc phải điền quá nhiều mẫu đơn chỉ cho một cuộc hẹn đơn giản thật **phiền phức**.

Sometimes, little things can be more bothersome than big problems.

Đôi khi, những điều nhỏ nhặt lại **phiền phức** hơn cả những vấn đề lớn.