Herhangi bir kelime yazın!

"boss up" in Vietnamese

nắm quyền kiểm soáthành động như sếp

Definition

Kiểm soát tình huống, thể hiện khả năng lãnh đạo hoặc hành động tự tin như một người sếp. Cụm từ này thường dùng không trang trọng để khuyến khích ai đó chủ động hoặc nhận trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường xuất hiện trên mạng xã hội và văn hóa đại chúng. Dùng để động viên: 'Time to boss up.' Ý nói mạnh mẽ lên, nhận trách nhiệm, đổi thái độ. Không phải thành sếp thật mà là tự nâng cao bản thân.

Examples

It's time to boss up and finish this project.

Đã đến lúc **nắm quyền kiểm soát** và hoàn thành dự án này.

When things get tough, you have to boss up.

Khi mọi thứ trở nên khó khăn, bạn phải **hành động như sếp**.

Sometimes you need to boss up and speak for yourself.

Đôi khi bạn cần **nắm quyền kiểm soát** và lên tiếng cho chính mình.

You want that promotion? Then you better boss up.

Muốn thăng chức hả? Vậy bạn nên **nắm quyền kiểm soát** đi.

After that talk, I knew I had to boss up and change things.

Sau cuộc nói chuyện ấy, tôi biết mình phải **nắm quyền kiểm soát** và thay đổi mọi thứ.

Don't wait around—just boss up and go after what you want.

Đừng chờ nữa—hãy **nắm quyền kiểm soát** và theo đuổi điều bạn muốn.