Herhangi bir kelime yazın!

"bootlickers" in Vietnamese

kẻ nịnh hótkẻ chạy theo

Definition

Người cố gắng lấy lòng người có quyền lực bằng cách nịnh bợ hoặc đồng ý giả tạo để được hưởng lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ nịnh hót' rất tiêu cực, chỉ dùng trong văn nói hoặc khi muốn phê phán ai đó là kẻ thiếu tự trọng. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Some people at work are total bootlickers.

Một số người ở chỗ làm đúng là những **kẻ nịnh hót**.

The manager only listens to the bootlickers.

Quản lý chỉ nghe ý kiến của những **kẻ nịnh hót**.

Nobody likes bootlickers in school.

Ở trường không ai thích **kẻ nịnh hót** cả.

He keeps getting promoted because he's one of the boss's favorite bootlickers.

Anh ấy được thăng chức liên tục vì là một trong những **kẻ nịnh hót** được sếp thích.

Don't be surprised if the bootlickers get special treatment.

Đừng ngạc nhiên nếu **kẻ nịnh hót** được đối xử ưu ái.

Sometimes, bootlickers actually make things worse for everyone else.

Đôi khi, **kẻ nịnh hót** còn làm mọi chuyện tệ hơn cho người khác.