Herhangi bir kelime yazın!

"booms" in Vietnamese

tiếng nổ lớnthời kỳ bùng nổ (kinh tế)cần (dụng cụ, ví dụ cần micro)

Definition

‘Booms’ là số nhiều của ‘boom’; nó có thể chỉ những tiếng nổ lớn, các thời kỳ phát triển mạnh hoặc các thanh dài (trong thiết bị như micro hoặc cần cẩu).

Usage Notes (Vietnamese)

'Booms' thường gặp trong kinh tế, kỹ thuật, hoặc tin tức như 'economic booms', 'loud booms'. Dạng là âm thanh (từ tượng thanh), hoặc chỉ thanh đỡ micro/phim trường. Không nhầm với 'boomer' (thế hệ, tiếng lóng).

Examples

We heard loud booms during the thunderstorm.

Chúng tôi nghe thấy những **tiếng nổ lớn** trong cơn giông tối qua.

The city experienced several economic booms in the last decade.

Thành phố đã trải qua vài **thời kỳ bùng nổ** kinh tế trong thập kỷ vừa qua.

The engineers set up two booms to hold the microphones.

Các kỹ sư đã lắp đặt hai **cần** để giữ các micro.

Those mysterious booms last night scared my dog.

Những **tiếng nổ lớn** bí ẩn đêm qua đã làm chó của tôi sợ hãi.

Real estate booms often lead to more expensive housing.

**Bùng nổ** bất động sản thường khiến nhà ở đắt đỏ hơn.

The film crew adjusted the booms for better audio quality.

Đoàn làm phim đã điều chỉnh các **cần** để có âm thanh tốt hơn.