Herhangi bir kelime yazın!

"boogaloo" in Vietnamese

boogaloo

Definition

Boogaloo là một thể loại nhạc và điệu nhảy kết hợp Latin, soul và rhythm & blues, thịnh hành ở Mỹ những năm 1960. Ngày nay, từ này còn được dùng vui để nói về phần tiếp theo hoặc mang nghĩa hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho nhạc hoặc điệu nhảy sôi động pha Latin. Trong văn hóa pop, hay đùa là “phần hai”: ví dụ 'Movie 2: Electric Boogaloo'. Không dùng cho nghĩa chính trị trừ khi cố ý.

Examples

They learned the boogaloo at dance class.

Họ đã học **boogaloo** ở lớp nhảy.

The band played a fast boogaloo song.

Ban nhạc đã chơi một bài **boogaloo** sôi động.

He likes to dance the boogaloo at parties.

Anh ấy thích nhảy **boogaloo** ở các bữa tiệc.

This club has the best boogaloo nights in the city.

Câu lạc bộ này có những đêm **boogaloo** tuyệt nhất thành phố.

Are you ready for round two? It's time for the boogaloo!

Bạn đã sẵn sàng cho vòng hai chưa? Đến lúc **boogaloo** rồi!

Fans are hoping for a sequel, jokingly calling it 'Movie 2: Electric Boogaloo.'

Người hâm mộ hy vọng có phần tiếp theo và đùa rằng đó là 'Movie 2: Electric **boogaloo**'.