Herhangi bir kelime yazın!

"bolting" in Indonesian

chạy lao đi bất ngờtrổ ngồng sớm (đối với cây trồng)

Definition

Đột ngột chạy đi (thường do sợ hãi, bất ngờ) hoặc khi cây rau như xà lách, rau bina nở hoa, trổ ngồng sớm trước khi thu hoạch.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng phổ biến cho động vật/người bỏ chạy do hoảng sợ. Trong làm vườn, chỉ rau lấy lá bị trổ ngồng, nảy hoa quá sớm làm giảm chất lượng ăn.

Examples

The horse is bolting from the stable.

Con ngựa đang **chạy lao đi** khỏi chuồng.

My lettuce is bolting in the heat.

Xà lách của tôi đang **trổ ngồng** do trời nóng.

The dog started bolting as soon as it heard the noise.

Con chó bắt đầu **chạy lao đi** ngay khi nó nghe tiếng động.

She dropped her bag and went bolting down the street.

Cô ấy đánh rơi túi và chạy **lao xuống đường**.

I forgot to close the gate and now the goats are bolting everywhere!

Tôi quên đóng cổng nên mấy con dê đang **chạy lung tung khắp nơi**!

With this hot weather, all my spinach is bolting way too soon.

Với thời tiết nóng này, tất cả rau bina của tôi đều **trổ ngồng quá sớm**.