"boiling frog" in Vietnamese
Definition
"Ếch luộc" là một ẩn dụ chỉ những tình huống mà con người không nhận ra sự thay đổi xấu một cách từ từ, giống như con ếch không nhảy ra nếu nước nóng dần lên. Thành ngữ này cảnh báo về nguy hiểm phát triển dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, hoặc các vấn đề xã hội để cảnh báo nguy hiểm phát triển từ từ. Không phải ai cũng biết ý nghĩa gốc của thành ngữ. Có thể gặp dưới dạng 'hiệu ứng ếch luộc'.
Examples
The company’s slow decline is a boiling frog situation.
Sự suy giảm chậm của công ty là một tình huống **ếch luộc**.
People often ignore problems until it becomes a boiling frog story.
Mọi người thường bỏ qua vấn đề cho đến khi thành câu chuyện **ếch luộc**.
Climate change is sometimes called a boiling frog problem.
Biến đổi khí hậu đôi khi được gọi là vấn đề **ếch luộc**.
We need to notice the small changes, or else we’ll end up like the boiling frog.
Chúng ta cần chú ý đến những thay đổi nhỏ, nếu không sẽ thành **ếch luộc**.
It’s a classic boiling frog scenario—by the time you realize, it’s already too late.
Đây là tình huống **ếch luộc** điển hình—khi nhận ra thì đã quá muộn.
Don’t be a boiling frog—speak up before things get worse.
Đừng thành **ếch luộc** — hãy lên tiếng trước khi mọi thứ tệ hơn.