Herhangi bir kelime yazın!

"bogeys" in Vietnamese

bogey (điểm trên chuẩn trong golf)gỉ mũi

Definition

'Bogey' trong golf là điểm số nhiều hơn chuẩn một gậy ở một lỗ. Từ này cũng được dùng không trang trọng để chỉ ghỉ mũi khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Ý nghĩa golf dùng ở các ngữ cảnh trang trọng. Nghĩa 'gỉ mũi' rất thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc khi nói đùa; tránh dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Examples

She made two bogeys on the front nine.

Cô ấy đã ghi hai **bogey** ở chín lỗ đầu.

Children often laugh when someone talks about bogeys.

Trẻ nhỏ thường bật cười khi ai đó nói về **gỉ mũi**.

He wiped his bogeys with a tissue.

Anh ấy lau **gỉ mũi** bằng khăn giấy.

I had a few bogeys on the back nine, but still finished strong.

Tôi đã mắc vài **bogey** ở chín lỗ sau nhưng vẫn kết thúc tốt.

Don't pick your bogeys in public!

Đừng lấy **gỉ mũi** nơi công cộng!

After all those bogeys, I finally made a birdie!

Sau bao nhiêu **bogey**, cuối cùng tôi cũng ghi được birdie!