Herhangi bir kelime yazın!

"boff" in Vietnamese

tràng cười lớncâu đùa gây cười

Definition

Đây là từ lóng Anh chỉ một tràng cười lớn hoặc một câu đùa khiến mọi người cười to.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boff' là từ rất hiếm, chủ yếu trong tiếng Anh Anh, đặc biệt trong lĩnh vực kịch hoặc hài kịch. Không dùng ở tiếng Anh Mỹ. Thường gặp trong các cụm như 'get a boff', 'land a boff'.

Examples

That joke got a huge boff from the crowd.

Câu đùa đó đã khiến cả khán giả **tràng cười lớn**.

He delivered the boff perfectly and everyone laughed.

Anh ấy đã thể hiện **tràng cười lớn** rất tuyệt, mọi người đều cười.

The script needs more boffs to make it funnier.

Kịch bản cần thêm vài **tràng cười lớn** nữa để vui hơn.

That last line landed a boff—you could hear the whole theatre laugh.

Câu cuối tạo ra một **tràng cười lớn**—cả rạp đều cười vang.

"He always saves his biggest boff for the ending," she said.

"Anh ấy luôn để dành **tràng cười lớn** nhất cho đoạn kết," cô ấy nói.

Without a good boff at the end, the sketch just falls flat.

Nếu không có **tràng cười lớn** ở cuối, tiểu phẩm sẽ nhạt nhẽo.