"boers" in Vietnamese
Definition
Người Boer là hậu duệ của những người Hà Lan định cư ở Nam Phi, ban đầu làm nông dân và hình thành một nhóm sắc tộc riêng biệt có vai trò quan trọng trong lịch sử đất nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boer' thường dùng khi nói về lịch sử hoặc xã hội Nam Phi, đôi khi mang yếu tố văn hóa hoặc chính trị. Không nhầm với 'boar' (heo rừng). Thường dùng ở số nhiều để chỉ cả nhóm.
Examples
The Boers were Dutch farmers in South Africa.
**Người Boer** là những nông dân gốc Hà Lan ở Nam Phi.
Many Boers moved away from the British rule.
Nhiều **người Boer** đã rời khỏi sự cai trị của Anh.
The language spoken by the Boers became known as Afrikaans.
Ngôn ngữ mà **người Boer** nói được gọi là tiếng Afrikaans.
During the 1800s, the Boers started long journeys called the Great Trek.
Trong những năm 1800, **người Boer** bắt đầu những chuyến di cư dài gọi là cuộc Đại Di Cư.
Some South African traditions today come from the Boers.
Một số truyền thống hiện nay của Nam Phi bắt nguồn từ **người Boer**.
The history of the Boers has shaped modern South Africa in many ways.
Lịch sử của **người Boer** đã ảnh hưởng đến nhiều mặt của Nam Phi hiện đại.