Herhangi bir kelime yazın!

"blast away" in Vietnamese

bắn liên tụcphá huỷ hoàn toàn

Definition

Liên tục bắn vào thứ gì đó hoặc phá huỷ hoàn toàn vật gì đó bằng lực mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong trò chơi, phim hành động; mang tính cường điệu, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The soldiers blast away at the enemy bunker.

Những người lính đang **bắn liên tục** vào boong-ke của kẻ địch.

You can blast away the old paint with this machine.

Bạn có thể dùng máy này để **bắn liên tục** làm sạch lớp sơn cũ.

They blast away at targets during practice.

Họ **bắn liên tục** vào các mục tiêu khi tập luyện.

The rock band started to blast away as soon as they got on stage.

Ban nhạc rock vừa lên sân khấu đã **bắt đầu chơi bùng nổ**.

Everyone in the video game started to blast away when the alarm sounded.

Mọi người trong trò chơi đều **bắt đầu bắn liên tục** khi báo động vang lên.

Just blast away any dirt with the power washer, it's super easy.

Chỉ cần **xịt mạnh** mọi bụi bẩn bằng máy rửa áp lực, rất dễ thôi.