Herhangi bir kelime yazın!

"black gold" in Vietnamese

vàng đen

Definition

'Vàng đen' là cách gọi ví von dầu thô hoặc dầu mỏ, nhấn mạnh giá trị của chúng như vàng. Đôi khi cũng được dùng để nói vui về cà phê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, truyền thông để chỉ dầu mỏ. Khi nói tới cà phê, mang sắc thái vui vẻ, không trang trọng.

Examples

Saudi Arabia is famous for its black gold.

Ả Rập Xê Út nổi tiếng với **vàng đen** của mình.

Many countries depend on black gold exports.

Nhiều quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu **vàng đen**.

Oil is often called black gold because of its value.

Dầu thường được gọi là **vàng đen** vì giá trị của nó.

These days, coffee lovers joke that their morning cup is black gold.

Dạo này, những người mê cà phê hay đùa rằng cốc buổi sáng của họ chính là **vàng đen**.

The discovery of black gold changed life in the Middle East forever.

Việc phát hiện ra **vàng đen** đã làm thay đổi cuộc sống ở Trung Đông mãi mãi.

People say wars have been fought over black gold.

Người ta nói rằng đã từng có chiến tranh vì **vàng đen**.