"birds and bees" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói về cách giải thích nhẹ nhàng cho trẻ em về nguồn gốc của em bé và những kiến thức cơ bản về sinh sản, tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi cha mẹ nói chuyện với trẻ về sinh sản/tình dục. Mang tính hài hước, gián tiếp, không liên quan gì đến chim hay ong thật.
Examples
It's time to talk about the birds and bees with your son.
Đã đến lúc nói với con trai bạn về chuyện **chim và ong** rồi.
Many parents feel nervous about the birds and bees talk.
Nhiều phụ huynh cảm thấy lo lắng về buổi nói chuyện **chim và ong**.
He learned about the birds and bees in school.
Cậu ấy học về **chim và ong** ở trường.
My dad tried to explain the birds and bees, but it was so awkward!
Bố tôi đã cố giải thích **chim và ong**, mà thật là ngượng ngùng!
Whenever someone mentions the birds and bees, everyone laughs.
Cứ ai nhắc đến **chim và ong** là mọi người lại cười.
She avoided the birds and bees conversation as long as she could.
Cô ấy tránh né cuộc nói chuyện **chim và ong** lâu nhất có thể.