Herhangi bir kelime yazın!

"bill as" in Indonesian

được quảng cáo làđược giới thiệu là

Definition

Quảng bá hoặc giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó với vai trò, chất lượng hoặc đặc điểm nhất định, nhất là trong tài liệu quảng cáo.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí hay quảng cáo. Cụm 'billed as the next big thing' nghĩa là được quảng bá như là điều lớn tiếp theo.

Examples

The movie was billed as a comedy, but it was actually quite sad.

Bộ phim này được **quảng cáo là** phim hài, nhưng thực tế lại khá buồn.

The company was billed as an innovator in their field.

Công ty này được **quảng bá như** một nhà đổi mới trong lĩnh vực của mình.

He is billed as the star of the show.

Anh ấy được **giới thiệu như** ngôi sao của chương trình.

This phone is billed as the fastest on the market, but I find it slow.

Chiếc điện thoại này được **quảng cáo là** nhanh nhất thị trường, nhưng tôi thấy nó chậm.

She was billed as a rising star, but her first album didn’t sell well.

Cô ấy được **quảng cáo là** ngôi sao đang lên, nhưng album đầu tay không bán được nhiều.

The concert is billed as a once-in-a-lifetime event, so tickets sold out fast.

Buổi hòa nhạc này được **giới thiệu là** sự kiện có một không hai, nên vé bán hết rất nhanh.