"better get moving" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi bạn cần phải đi ngay hoặc làm việc gì đó nhanh chóng vì không còn nhiều thời gian hoặc có việc gấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường thân mật như với bạn bè, gia đình. Thường để nhắc ai đó phải đi nhanh hoặc bắt đầu ngay.
Examples
We better get moving or we'll miss the bus.
Chúng ta **tốt hơn hết là nên đi**, không thì lỡ xe buýt mất.
It's getting late, we better get moving.
Trời muộn rồi, chúng ta **tốt hơn hết là nên đi**.
If we want to finish on time, we better get moving.
Nếu muốn xong đúng giờ thì mình **nên nhanh chân**.
Alright everyone, we better get moving before the storm hits.
Được rồi mọi người, mình **tốt hơn hết là nên đi** trước khi bão đến.
You better get moving if you want any breakfast left.
Bạn **nên nhanh chân** nếu còn muốn có bữa sáng.
We better get moving—traffic gets crazy after five.
Chúng ta **tốt hơn hết là nên đi**—sau năm giờ kẹt xe lắm.