Herhangi bir kelime yazın!

"benching" in Vietnamese

cho ngồi dự bịgiữ ai đó lưng chừng (hẹn hò)

Definition

Dùng để chỉ việc loại ai đó khỏi tham gia chính, đặc biệt trong thể thao hoặc giữ ai đó chờ đợi trong tình cảm mà không cam kết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Benching' trong thể thao là không cho ai đó ra sân. Trong tình cảm là giữ ai đó lại mà không xác định. Là từ lóng, dùng nhiều trên mạng xã hội hoặc nói chuyện phiếm.

Examples

The coach is benching Tom for the next game.

Huấn luyện viên sẽ **cho ngồi dự bị** Tom cho trận sau.

She hates when someone is benching her in a relationship.

Cô ấy ghét bị ai đó **giữ lưng chừng** trong một mối quan hệ.

Benching can hurt a player's confidence.

**Cho ngồi dự bị** có thể làm giảm tự tin của cầu thủ.

He's not sure if they're dating or if she's just benching him.

Anh ấy không chắc họ đang hẹn hò hay cô ấy chỉ đang **giữ anh ấy lưng chừng**.

Instead of benching your friends, just be honest about your feelings.

Thay vì **giữ bạn bè lưng chừng**, hãy thành thật về cảm xúc của bạn.

After making one mistake, he worried about the coach benching him for weeks.

Sau một sai lầm, anh ấy lo mình sẽ bị huấn luyện viên **cho ngồi dự bị** nhiều tuần.