Herhangi bir kelime yazın!

"belied" in Vietnamese

che giấulàm sai lệch

Definition

Dùng để diễn tả khi điều gì đó tạo ra ấn tượng sai lệch hoặc che giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết. Thường đi với 'appearance', 'smile', 'expression', 'reputation'. Dùng khi thực tế khác với vẻ bề ngoài. Không nhầm lẫn với 'deny' (phủ nhận).

Examples

Her calm face belied her nervousness.

Khuôn mặt bình tĩnh của cô ấy đã **che giấu** sự lo lắng.

His words belied his true feelings.

Những lời anh ấy nói **che giấu** cảm xúc thật của anh ấy.

The peaceful village scene belied the recent troubles.

Cảnh làng yên bình đã **che giấu** những rắc rối vừa xảy ra.

Her friendly smile belied her disappointment about the result.

Nụ cười thân thiện của cô ấy đã **che giấu** sự thất vọng về kết quả.

His cheerful attitude belied how tired he really was after the long trip.

Thái độ vui vẻ của anh ấy đã **che giấu** sự mệt mỏi thật sự sau chuyến đi dài.

The confident tone in her voice belied her uncertainty about the decision.

Giọng điệu tự tin của cô ấy đã **che giấu** sự thiếu chắc chắn về quyết định.