Herhangi bir kelime yazın!

"beholder" in Vietnamese

người chiêm ngưỡngngười quan sát (trang trọng)

Definition

Người nhận thấy hoặc chiêm ngưỡng điều gì đó, thường dùng khi nói về cảm nhận cá nhân về vẻ đẹp hoặc sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người chiêm ngưỡng' chỉ dùng trong trường hợp trang trọng hoặc khi nói về cảm nhận cá nhân như câu thành ngữ. Đừng dùng thay cho 'khán giả' hoặc 'người xem' trong hội thoại thường ngày.

Examples

The painting looked beautiful to every beholder.

Bức tranh đó đẹp trong mắt mọi **người chiêm ngưỡng**.

Beauty is in the eye of the beholder.

Vẻ đẹp nằm trong mắt của **người chiêm ngưỡng**.

To a wise beholder, even simple things are interesting.

Với một **người quan sát** khôn ngoan, cả những điều đơn giản cũng thú vị.

Each beholder sees something unique in the sunset.

Mỗi **người chiêm ngưỡng** đều nhìn thấy một điều độc đáo trong hoàng hôn.

No two beholders have exactly the same perspective.

Không có hai **người chiêm ngưỡng** nào có góc nhìn hoàn toàn giống nhau.

An artwork comes alive in the mind of each beholder.

Một tác phẩm nghệ thuật trở nên sống động trong tâm trí mỗi **người chiêm ngưỡng**.