"beeline" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh chóng và trực tiếp đến một nơi hoặc mục tiêu, giống như con ong bay thẳng đến đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt với cụm 'make a beeline for'. Nhấn mạnh sự nhanh chóng và quyết tâm khi đi tới nơi nào đó.
Examples
After school, the kids made a beeline for the playground.
Sau giờ học, bọn trẻ **lao thẳng** ra sân chơi.
He made a beeline for the food table at the party.
Anh ấy **lao thẳng đến** bàn thức ăn ở bữa tiệc.
She made a beeline for her favorite seat by the window.
Cô ấy **lao thẳng đến** chỗ ngồi yêu thích bên cửa sổ.
As soon as the doors opened, people made a beeline for the sale items.
Vừa khi cửa mở, mọi người **lao thẳng đến** khu hàng giảm giá.
If you mention dessert, watch him make a beeline for the kitchen.
Nếu bạn nhắc đến món tráng miệng, hãy xem anh ấy **lao thẳng** vào bếp như thế nào.
The moment I saw my friend at the party, I made a beeline to say hello.
Ngay khi thấy bạn ở bữa tiệc, tôi **lao thẳng đến** để chào hỏi.