Herhangi bir kelime yazın!

"beckoned" in Vietnamese

vẫy gọira hiệu

Definition

Ra hiệu hoặc vẫy tay, đầu để gọi ai đó lại gần hoặc đi theo mình. Cũng có thể dùng cho việc hấp dẫn, lôi cuốn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về ra hiệu lặng lẽ để gọi ai đó, dùng nhiều trong văn chương hoặc kể chuyện. Thường theo sau bởi "to" trong tiếng Anh. Cũng dùng bóng gió khi nói điều gì hấp dẫn.

Examples

The teacher beckoned the student to his desk.

Thầy giáo **vẫy gọi** học sinh đến bàn mình.

He beckoned to me from across the street.

Anh ấy **ra hiệu** cho tôi từ bên kia đường.

The warm light from the cafe beckoned us inside on the cold night.

Ánh sáng ấm áp từ quán cà phê **vẫy gọi** chúng tôi vào trong trong đêm lạnh.

She smiled and beckoned me over to join her at the table.

Cô ấy mỉm cười và **vẫy gọi** tôi lại bàn ngồi cùng.

Adventure beckoned, so he packed his bags and left.

Những chuyến phiêu lưu **vẫy gọi**, nên anh ấy đã thu dọn hành lý và ra đi.

She beckoned for the children to come inside.

Cô ấy **vẫy gọi** bọn trẻ vào nhà.