Herhangi bir kelime yazın!

"beat the drum for" in Vietnamese

ra sức vận động chotích cực ủng hộ

Definition

Tích cực ủng hộ hoặc công khai vận động cho điều gì đó, thường rất nhiệt tình hoặc kiên trì. Thường dùng cho các phong trào, chính sách hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, thường dùng trong văn nói và bài viết truyền thông. Chỉ áp dụng khi sự ủng hộ là rõ ràng, công khai và liên tục.

Examples

The politician beat the drum for free education.

Chính trị gia **ra sức vận động cho** giáo dục miễn phí.

They beat the drum for recycling in their town.

Họ **ra sức vận động cho** tái chế ở thị trấn của mình.

She's been beating the drum for sustainable fashion for years.

Cô ấy đã **ra sức vận động cho** thời trang bền vững trong nhiều năm.

He always beats the drum for animal rights in meetings.

Anh ấy luôn **ra sức vận động cho** quyền động vật trong các cuộc họp.

It seems like every journalist is beating the drum for this new policy lately.

Gần đây có vẻ như mọi nhà báo đều **ra sức vận động cho** chính sách mới này.

You don’t have to beat the drum for your idea every five minutes!

Bạn không cần phải **lặp đi lặp lại việc vận động** cho ý của mình liên tục đâu!