Herhangi bir kelime yazın!

"bear down on" in Vietnamese

lao thẳng tớitiến tới một cách dữ dội

Definition

Ai đó hoặc cái gì đó tiến lại gần một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường mang tính đe dọa hoặc quyết tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho xe cộ, bão, hoặc người di chuyển nhanh và có vẻ hung dữ. Không nhầm với 'bear with' hoặc 'bear up'.

Examples

The storm bore down on the city quickly.

Cơn bão **lao thẳng tới** thành phố rất nhanh.

The truck bore down on the crossing pedestrians.

Chiếc xe tải **lao thẳng tới** những người đi bộ đang sang đường.

The player bore down on the goal with determination.

Cầu thủ **lao thẳng tới** khung thành đầy quyết tâm.

Just as we were leaving, a car bore down on us out of nowhere.

Khi vừa rời đi, một chiếc xe bất ngờ **lao thẳng tới** chỗ chúng tôi.

With deadlines bearing down on him, he worked all night.

Khi hạn chót **lao thẳng tới**, anh ấy phải làm việc suốt đêm.

The enemy planes bore down on the village at dawn.

Máy bay địch **lao thẳng tới** ngôi làng vào lúc bình minh.