Herhangi bir kelime yazın!

"be up" in Vietnamese

thứckết thúcđến lượt

Definition

'Be up' có thể chỉ đang thức, đã hết thời gian/lượt, hoặc đến lượt ai đó. Ý nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cần chú ý ngữ cảnh khi dùng: 'be up' có thể là thức ('I was up early'), hết giờ ('Time is up!'), hoặc đến lượt ('You're up next!'). Không giống với 'What's up?'

Examples

I was up until midnight studying.

Tôi đã **thức** đến nửa đêm để học bài.

Time is up! Please stop writing.

Hết **giờ** rồi! Vui lòng dừng viết.

You are up next for the presentation.

Bạn là người **tiếp theo** thuyết trình.

Are the kids still up or did they go to bed?

Bọn trẻ còn **thức** không hay đã đi ngủ rồi?

If anything strange is up, let me know right away.

Nếu có gì lạ **xảy ra**, báo cho tôi ngay nhé.

My internet connection is up again after the outage.

Kết nối internet của tôi đã **hoạt động** trở lại sau sự cố.