Herhangi bir kelime yazın!

"bat an eyelid" in Vietnamese

chớp mắtkhông chớp mắt (ẩn dụ: không ngạc nhiên, không xúc động)

Definition

Khi đối mặt với điều bất ngờ mà không tỏ ra ngạc nhiên hoặc cảm xúc nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thể phủ định như 'didn't bat an eyelid' để nhấn mạnh sự bình tĩnh. Dùng trong cả môi trường trang trọng lẫn thân mật.

Examples

When I told her the news, she didn't bat an eyelid.

Khi tôi nói tin đó, cô ấy **không chớp mắt**.

He lost his job and didn't bat an eyelid.

Anh ấy bị mất việc mà **không chớp mắt**.

They didn't bat an eyelid when the alarm went off.

Chuông báo động vang lên mà họ **không chớp mắt**.

She heard about the accident but didn't even bat an eyelid.

Cô ấy nghe tin tai nạn nhưng **cũng không chớp mắt**.

You could tell him anything shocking—he wouldn't bat an eyelid.

Bạn có thể nói điều sốc thế nào đi nữa—anh ấy cũng **không chớp mắt đâu**.

The judge announced the verdict, and the defendant didn't bat an eyelid.

Thẩm phán tuyên án mà bị cáo **không hề chớp mắt**.