"banns" in Vietnamese
Definition
Giấy báo hôn là thông báo công khai trong nhà thờ về việc hai người sẽ kết hôn, để nếu ai có lý do phản đối có thể lên tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hôn lễ truyền thống hoặc tôn giáo. Không dùng cho đám cưới dân sự hoặc hoàn toàn hiện đại.
Examples
The church announced the banns for the wedding next month.
Nhà thờ đã công bố **giấy báo hôn** cho đám cưới vào tháng tới.
The banns are read aloud before the marriage ceremony.
**Giấy báo hôn** được đọc công khai trước lễ cưới.
No one objected when the banns were published.
Không ai phản đối khi **giấy báo hôn** được công bố.
They decided to skip the banns and have a private ceremony instead.
Họ quyết định bỏ qua **giấy báo hôn** và tổ chức một buổi lễ riêng tư.
Traditionally, the banns are posted on the church door for three weeks.
Theo truyền thống, **giấy báo hôn** được dán trên cửa nhà thờ trong ba tuần.
If the banns reveal any objections, the wedding might be delayed.
Nếu **giấy báo hôn** có ai phản đối, đám cưới có thể bị hoãn.