Herhangi bir kelime yazın!

"bang out" in Vietnamese

làm vộilàm qua loa

Definition

Chỉ việc hoàn thành nhanh một việc gì đó mà không chú ý nhiều đến chi tiết hay chất lượng. Thường dùng cho việc làm vội vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thân mật, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Dùng với nghĩa làm cho xong chứ không chú trọng chất lượng, như 'bang out một báo cáo'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I had to bang out my homework before dinner.

Tôi phải **làm vội** bài tập về nhà trước bữa tối.

She can bang out emails in just a few minutes.

Cô ấy có thể **làm vội** nhiều email chỉ trong vài phút.

The chef had to bang out orders all night.

Đầu bếp phải **làm vội** các món ăn suốt cả đêm.

Let me just bang out this report and then I'll join you.

Để tôi **làm vội** bản báo cáo này rồi sẽ tham gia với bạn.

I can bang out a letter in no time if you need one.

Nếu cần, tôi có thể **làm vội** một bức thư ngay lập tức.

Sometimes you just have to bang out the work and fix it later.

Đôi khi chỉ cần **làm vội** công việc rồi sửa lại sau.