Herhangi bir kelime yazın!

"balladeer" in Vietnamese

ca sĩ hát balladngười kể chuyện bằng nhạc

Definition

Ca sĩ hát ballad là người thể hiện các bài hát kể chuyện hoặc bày tỏ cảm xúc sâu sắc thông qua âm nhạc. Thường được biết đến với chất giọng dịu dàng và phong cách truyền tải câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ca sĩ hát ballad' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn nghệ thuật, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nhấn mạnh phong cách kể chuyện và cảm xúc trong âm nhạc, khác với 'nhạc sĩ tự sáng tác'.

Examples

The balladeer sang a sad song about lost love.

**Ca sĩ hát ballad** đã hát một bài ca buồn về tình yêu đã mất.

A balladeer often tells stories through music.

**Ca sĩ hát ballad** thường kể chuyện thông qua âm nhạc.

The town invited a famous balladeer to perform at the festival.

Thị trấn đã mời một **ca sĩ hát ballad** nổi tiếng biểu diễn tại lễ hội.

You can tell he's a true balladeer the way he pours his heart into every performance.

Cách anh ấy dồn hết cảm xúc vào từng màn trình diễn cho thấy anh là một **ca sĩ hát ballad** thực thụ.

Folk music wouldn't be the same without a balladeer or two to share those old legends.

Nhạc dân gian sẽ không còn đặc biệt nếu thiếu vài **ca sĩ hát ballad** kể lại những truyền thuyết xưa.

Ever since she became a balladeer, her songs have touched so many people.

Kể từ khi cô ấy trở thành **ca sĩ hát ballad**, các bài hát của cô đã chạm đến trái tim của rất nhiều người.