"backwash" in Vietnamese
Definition
Nước chảy ngược ra biển sau khi sóng vỗ vào bờ. Ngoài ra, chỉ hậu quả tiêu cực sau một sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong khoa học, môi trường biển, hoặc nghĩa bóng chỉ hậu quả xấu sau sự kiện lớn. Không dùng cho nước uống.
Examples
The backwash pulled the sand away from the shore.
**Nước rút** cuốn cát ra xa bờ.
Be careful of the strong backwash after the wave.
Hãy cẩn thận với **nước rút** mạnh sau khi sóng vỗ.
The backwash from the boat made the surface rough.
**Nước rút** từ thuyền làm mặt nước trở nên gợn sóng.
The economic crisis caused a backwash of problems for small businesses.
Khủng hoảng kinh tế đã gây nên một **hậu quả tiêu cực** cho các doanh nghiệp nhỏ.
There was a political backwash after the new law was introduced.
Sau khi luật mới được ban hành đã có một **hậu quả tiêu cực** về chính trị.
In the backwash of the scandal, trust was hard to rebuild.
Sau **hậu quả tiêu cực** của vụ bê bối, việc lấy lại niềm tin rất khó khăn.