"back for" in Vietnamese
quay lại đểtrở về vì (mục đích)
Definition
Ai đó quay lại một nơi để làm việc gì đó cụ thể, ví dụ như dự một sự kiện hay mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường theo sau là lý do hoặc sự kiện (‘back for lunch’ là về ăn trưa). Không nhầm với ‘back from’. Dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
I'm back for the holidays.
Tôi **quay lại để** nghỉ lễ.
She'll be back for dinner at seven.
Cô ấy sẽ **quay lại để** ăn tối lúc 7 giờ.
They came back for another meeting.
Họ **quay lại để** có một cuộc họp nữa.
I'm only back for the weekend, so let's catch up.
Tôi chỉ **quay lại để** cuối tuần thôi, nên gặp nhau nhé.
After studying abroad, he was back for good.
Sau khi du học, anh ấy đã **trở về mãi mãi**.
She said she'd be back for her friend's wedding next month.
Cô ấy nói sẽ **quay lại để** dự đám cưới bạn vào tháng tới.