"back down" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó từ bỏ quan điểm hoặc không tiếp tục tranh cãi nữa do bị áp lực hoặc thuyết phục. Thường dùng trong trường hợp bất đồng hoặc tranh cãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, thường gặp khi tranh luận. Dùng 'on' để nói về chủ đề cụ thể ('back down on this'). Gần nghĩa với 'give in' nhưng 'back down' thường mang ý miễn cưỡng.
Examples
He refused to back down even when everyone disagreed.
Anh ấy từ chối **rút lui** dù mọi người đều không đồng ý.
If you think you are wrong, you should back down.
Nếu bạn nghĩ mình sai, bạn nên **rút lui**.
The company will not back down from its decision.
Công ty sẽ không **nhượng bộ** về quyết định của mình.
They kept arguing, but finally she backed down and apologized.
Họ tranh luận mãi, cuối cùng cô ấy đã **nhượng bộ** và xin lỗi.
Sometimes it’s smarter to back down than to keep fighting.
Đôi khi **rút lui** còn thông minh hơn là cứ tranh cãi.
No matter what you say, I won’t back down on this.
Dù bạn nói gì, tôi cũng sẽ không **nhượng bộ** về chuyện này.