Herhangi bir kelime yazın!

"back away" in Vietnamese

lùi lạirút lui

Definition

Di chuyển lùi lại hoặc tránh xa ai đó, cái gì đó thường vì sợ hãi hoặc không chắc chắn; cũng có nghĩa là rút khỏi một tình huống hoặc không tham gia nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại, cảnh báo, hoặc mô tả phản ứng với nguy hiểm. Có thể dùng cả nghĩa đen và bóng ("lùi khỏi chó" hay "rút khỏi ý tưởng"). Không giống 'back off', không hàm ý gây áp lực.

Examples

Please back away from the edge of the platform.

Làm ơn **lùi lại** khỏi mép sân ga.

The children backed away when the dog barked loudly.

Khi con chó sủa to, bọn trẻ **lùi lại**.

He backed away from the fire to avoid getting burned.

Anh ấy **lùi lại** khỏi lửa để tránh bị bỏng.

After hearing about the risks, she decided to back away from the project.

Sau khi nghe về các rủi ro, cô ấy quyết định **rút lui** khỏi dự án.

People often back away from arguments they can't win.

Mọi người thường **rút lui** khỏi những cuộc tranh cãi mà họ không thể thắng.

You need to back away a little so I can see what I'm doing.

Bạn cần **lùi lại** một chút để tôi có thể nhìn thấy mình đang làm gì.