Herhangi bir kelime yazın!

"babyish" in Vietnamese

trẻ connhư em bé

Definition

Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó có hành động, dáng vẻ hoặc giọng nói như trẻ nhỏ, thường theo nghĩa chưa trưởng thành hoặc con nít.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để phê bình ai đó cư xử chưa chín chắn, kiểu 'babyish behavior', 'babyish voice'. Ý nhẹ hơn 'childish', nhưng tiêu cực hơn 'childlike'.

Examples

His crying sounded very babyish.

Tiếng khóc của cậu ấy nghe rất **trẻ con**.

She makes babyish faces when she's upset.

Khi cô ấy buồn, cô ấy làm mặt **trẻ con**.

His handwriting is still quite babyish.

Chữ viết tay của cậu ấy vẫn còn rất **trẻ con**.

Stop being so babyish and just talk to her.

Đừng cư xử **trẻ con** nữa, cứ nói chuyện với cô ấy đi.

I know it sounds babyish, but I still sleep with a nightlight.

Tôi biết nghe có vẻ **trẻ con**, nhưng tôi vẫn ngủ với đèn ngủ.

He gave me a babyish grin when he got caught.

Khi bị bắt gặp, cậu ấy cười một nụ cười **trẻ con** với tôi.