Herhangi bir kelime yazın!

"atone for" in Vietnamese

chuộc lỗiđền bù

Definition

Làm điều tốt hoặc bù đắp cho sai lầm hoặc việc xấu đã làm để thể hiện sự hối hận.

Usage Notes (Vietnamese)

"chuộc lỗi" mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính tôn giáo, diễn tả hành động sửa chữa sai lầm chứ không chỉ xin lỗi suông. Thường dùng với "tội lỗi", "sai lầm".

Examples

He wanted to atone for his mistakes.

Anh ấy muốn **chuộc lỗi** cho những sai lầm của mình.

She gave money to charity to atone for her past actions.

Cô ấy đã quyên góp tiền cho từ thiện để **chuộc lỗi** cho những việc đã làm trong quá khứ.

People sometimes fast to atone for their sins.

Đôi khi người ta nhịn ăn để **chuộc lỗi** cho tội lỗi của mình.

He's been volunteering at the shelter to atone for what he did last year.

Anh ấy đang làm tình nguyện ở nơi trú ẩn để **chuộc lỗi** cho những gì đã làm năm ngoái.

Nothing can really atone for the pain he caused, but he tries.

Không gì thực sự có thể **chuộc lỗi** cho nỗi đau anh ấy gây ra, nhưng anh ấy vẫn cố gắng.

She apologized, but she still feels she has to atone for breaking his trust.

Cô ấy đã xin lỗi, nhưng vẫn cảm thấy cần phải **chuộc lỗi** vì đã phá vỡ lòng tin của anh ấy.