"at loose ends" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái không có việc gì cụ thể để làm, cảm thấy lạc lõng hay không biết nên làm gì tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là văn nói, dùng khi cảm thấy rảnh rỗi, không có kế hoạch hoặc hơi chán nản tạm thời. Không dùng cho những vấn đề lớn.
Examples
I’m at loose ends this weekend and don’t know what to do.
Cuối tuần này tôi **lơ lửng**, không biết phải làm gì.
After graduating, she found herself at loose ends.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy thấy mình **lơ lửng**.
He always feels at loose ends during holidays.
Anh ấy luôn **lơ lửng** trong các dịp nghỉ lễ.
Let me know if you’re at loose ends—we could grab coffee.
Nếu bạn **lơ lửng**, báo mình nhé—mình có thể đi uống cà phê.
I hate being at loose ends; I need something to keep me busy.
Tôi ghét cảm giác **lơ lửng** như vậy; tôi cần việc gì đó để làm.
After the project ended, our whole team was at loose ends for a while.
Sau khi dự án kết thúc, cả đội chúng tôi đều **lơ lửng** một thời gian.