Herhangi bir kelime yazın!

"at it again" in Vietnamese

lại bắt đầu rồilại làm nữa rồi

Definition

Diễn tả ai đó lại làm một việc (đặc biệt là gây phiền hoặc rắc rối) mà họ hay làm trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, mang hài hước hoặc hơi khó chịu. Hay dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc thói quen của ai đó.

Examples

He is at it again, playing his loud music.

Anh ấy **lại bắt đầu rồi**, lại mở nhạc to nữa.

Look, your dog is at it again—digging in the garden.

Nhìn kìa, chó của bạn **lại làm nữa rồi**—đang đào vườn đó.

My brother is at it again, leaving his shoes everywhere.

Em trai tôi **lại bắt đầu rồi**, lại để giày bừa bộn khắp nơi.

Ugh, they’re at it again arguing about politics.

Trời ơi, họ **lại bắt đầu rồi** tranh cãi về chính trị.

The neighbors are at it again with the fireworks this late at night.

Mấy người hàng xóm **lại làm nữa rồi**—đốt pháo lúc khuya thế này.

You’re at it again, aren’t you? Eating snacks before dinner!

Bạn **lại bắt đầu rồi** nhỉ? Ăn vặt trước bữa tối nữa!