"at full throttle" in Vietnamese
Definition
Làm việc hoặc vận hành với tốc lực hoặc nỗ lực lớn nhất có thể, dành hết sức lực và tốc độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu cảm, dùng trong giao tiếp để mô tả cả máy móc và con người khi hoạt động hết sức. Dùng trong cụm như 'làm việc hết tốc lực', 'bữa tiệc hết công suất'.
Examples
The race car was going at full throttle down the track.
Chiếc xe đua lao trên đường đua **hết tốc lực**.
The factory is working at full throttle to meet demand.
Nhà máy đang hoạt động **hết công suất** để đáp ứng nhu cầu.
The musicians played at full throttle all night.
Các nhạc công chơi **hết tốc lực** suốt đêm.
The team is moving at full throttle to finish the project before the deadline.
Nhóm đang tiến hành **hết tốc lực** để hoàn thành dự án trước hạn.
It felt great driving down the highway at full throttle with the windows down.
Cảm giác thật tuyệt khi lái xe trên cao tốc **hết tốc lực** với cửa sổ mở.
When the concert started, the energy was at full throttle from the very first song.
Ngay từ bài hát đầu tiên, năng lượng của buổi hòa nhạc đã **hết công suất**.