"at best" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả rằng ngay cả trong trường hợp thuận lợi nhất thì kết quả cũng không tốt hoặc vẫn còn giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau một dự đoán, ước lượng và mang sắc thái thực tế, không lạc quan. Khác với 'at least' là thể hiện mức tối thiếu tích cực.
Examples
The project will be finished in two weeks at best.
Dự án sẽ hoàn thành trong hai tuần **tốt nhất là**.
He is an average student at best.
Anh ấy **tốt nhất là** một học sinh trung bình.
Your chances of winning are low at best.
Cơ hội chiến thắng của bạn **cùng lắm là** thấp.
The restaurant is okay, but it’s average at best.
Nhà hàng này ổn, nhưng **tốt nhất là** ở mức trung bình.
I’ll get five hours of sleep at best tonight.
Tối nay tôi sẽ ngủ được **cùng lắm là** năm tiếng.
The weather will be cloudy at best for the picnic.
Thời tiết cho buổi dã ngoại **tốt nhất là** sẽ nhiều mây.