"ashen" in Vietnamese
Definition
Màu mặt hoặc da rất nhợt nhạt hoặc xám, thường do sợ hãi, sốc hoặc bệnh tật. Đôi khi cũng để chỉ đồ vật màu xám như tro.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc miêu tả, ít dùng khi nói chuyện hằng ngày. Hay dùng để nói về mặt, da khi có cảm xúc mạnh. 'Ashen face' là 'khuôn mặt tái nhợt'.
Examples
Her face turned ashen when she heard the bad news.
Nghe tin xấu, mặt cô ấy trở nên **tái nhợt**.
The patient looked ashen and weak.
Bệnh nhân trông **xám xịt** và yếu ớt.
He spoke in an ashen voice after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy nói bằng giọng **tái nhợt**.
Sarah was so scared her cheeks went ashen.
Sarah sợ quá đến mức má cô ấy trở nên **tái nhợt**.
After seeing the accident, his normally tan skin looked completely ashen.
Sau khi chứng kiến tai nạn, làn da rám nắng của anh ấy bỗng trở nên hoàn toàn **xám xịt**.
"You look absolutely ashen, are you feeling okay?"
"Bạn trông **tái nhợt** quá, bạn có ổn không vậy?"