Herhangi bir kelime yazın!

"around the corner" in Vietnamese

ngay gần đâysắp tới (nghĩa bóng)

Definition

Thành ngữ này chỉ thứ gì đó ở rất gần (về địa điểm) hoặc điều gì đó sắp xảy ra (về mặt thời gian).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể mô tả địa điểm gần ('tiệm bánh ngay gần đây') hoặc thời gian sắp tới ('Tết sắp tới').

Examples

The bakery is around the corner from my house.

Tiệm bánh nằm **ngay gần đây** nhà tôi.

There is a bus stop around the corner.

Có một trạm xe buýt **ngay gần đây**.

My birthday is around the corner.

Sinh nhật của tôi **sắp tới**.

Don't worry, summer is around the corner.

Đừng lo, mùa hè **sắp tới** rồi.

Let's grab some coffee; there's a nice place around the corner.

Ra ngoài uống cà phê nhé; có một quán hay **ngay gần đây**.

Big changes could be around the corner for our company.

Những thay đổi lớn có thể **sắp tới** với công ty chúng ta.