Herhangi bir kelime yazın!

"archdeacon" in Vietnamese

tổng phó tế

Definition

Tổng phó tế là một chức vụ cao trong nhà thờ Cơ Đốc, dưới giám mục, chịu trách nhiệm giám sát các linh mục và hoạt động nhà thờ trong một khu vực nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, là danh xưng trong giáo hội, không nhầm với 'giám mục' hoặc 'linh mục'.

Examples

The archdeacon led the meeting at the church.

**Tổng phó tế** đã chủ trì cuộc họp tại nhà thờ.

Mary spoke to the archdeacon after the service.

Mary đã nói chuyện với **tổng phó tế** sau buổi lễ.

The archdeacon supervises many churches in the area.

**Tổng phó tế** giám sát nhiều nhà thờ trong khu vực.

When the archdeacon visits, everyone prepares their best for the occasion.

Khi **tổng phó tế** đến thăm, mọi người đều chuẩn bị chu đáo cho dịp này.

The new archdeacon was welcomed warmly by the clergy and the community.

**Tổng phó tế** mới được các linh mục và cộng đồng đón tiếp nồng nhiệt.

Years ago, the archdeacon was responsible for organizing big events in the diocese.

Nhiều năm trước, **tổng phó tế** chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện lớn trong giáo phận.