Herhangi bir kelime yazın!

"antagonized" in Vietnamese

gây thù địchlàm cho ai đó phản cảm

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy thù địch hoặc chống đối bạn vì hành động hoặc lời nói của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hơn so với 'làm phiền' hay 'chọc giận', thường dùng trong hoàn cảnh căng thẳng hoặc khi tạo ra sự đối đầu.

Examples

Her comments antagonized the teacher.

Những nhận xét của cô ấy đã **gây thù địch** với giáo viên.

He felt antagonized by their rude behavior.

Anh ấy cảm thấy **bị gây thù địch** bởi cách cư xử thô lỗ của họ.

The noisy neighbor antagonized everyone on the street.

Người hàng xóm ồn ào đó đã **khiến tất cả mọi người trên phố cảm thấy thù địch**.

I didn't mean to, but I think I antagonized my boss with that email.

Tôi không cố ý, nhưng tôi nghĩ mình đã **gây thù địch** với sếp trong email đó.

She antagonized her classmates by always interrupting them.

Cô ấy liên tục ngắt lời khiến các bạn cùng lớp **phản cảm** với mình.

He realized too late that he had antagonized the entire team.

Anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã **khiến cả nhóm thù địch** với mình.