Herhangi bir kelime yazın!

"anointing" in Vietnamese

xức dầulễ xức dầu

Definition

Hành động xức dầu hoặc chất gì đó lên ai đó trong một nghi lễ tôn giáo. Cũng có thể chỉ việc ban phước lành hoặc quyền lực đặc biệt cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Có thể chỉ hành động thực tế hoặc mang ý nghĩa thiêng liêng. Không nhầm với 'ointment' (thuốc mỡ).

Examples

The priest performed the anointing during the ceremony.

Linh mục đã thực hiện nghi thức **xức dầu** trong buổi lễ.

The king’s anointing symbolized his right to rule.

**Lễ xức dầu** của nhà vua biểu thị quyền cai trị của ông.

Some churches practice anointing with oil for healing.

Một số nhà thờ thực hành **xức dầu** bằng dầu để chữa lành.

The candidate received a special anointing before starting her new role.

Ứng viên nhận được một **xức dầu** đặc biệt trước khi bắt đầu vai trò mới.

Many people see anointing as a way to receive God's favor.

Nhiều người xem **xức dầu** như một cách để nhận phước lành của Chúa.

During the old film, the hero’s anointing scene was very powerful.

Trong bộ phim cũ, cảnh **xức dầu** của anh hùng rất ấn tượng.