"alchemist" in Vietnamese
Definition
Nhà giả kim là người xưa nghiên cứu cách biến kim loại thường thành vàng và tìm bí quyết sống mãi. Ngày nay, từ này còn chỉ ai đó có khả năng biến đổi mọi thứ theo hướng tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'alchemist' chủ yếu dùng trong văn học, truyện giả tưởng, hiếm khi xuất hiện trong đời thường, trừ khi dùng ẩn dụ. Đừng nhầm với 'chemist' (nhà hóa học).
Examples
An alchemist tried to turn lead into gold.
Một **nhà giả kim** đã cố biến chì thành vàng.
The old story is about a wise alchemist.
Câu chuyện cổ này kể về một **nhà giả kim** thông thái.
Many people thought an alchemist could make magic potions.
Nhiều người tin rằng một **nhà giả kim** có thể tạo ra thuốc thần.
Some people call great chefs 'kitchen alchemists' because they create amazing flavors.
Có người gọi các đầu bếp giỏi là '**nhà giả kim** trong bếp' vì họ tạo ra hương vị tuyệt vời.
The author is like a literary alchemist, blending words into beautiful stories.
Tác giả giống như một **nhà giả kim** văn học, pha trộn ngôn từ thành những câu chuyện hay.
She’s a real alchemist when it comes to turning problems into opportunities.
Cô ấy thật sự là một **nhà giả kim** khi biến khó khăn thành cơ hội.