Herhangi bir kelime yazın!

"airhead" in Vietnamese

người ngơ ngácngười đãng trí

Definition

Từ lóng chỉ người hay quên, ngờ nghệch hoặc không chú ý đến xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, có thể gây khó chịu nếu dùng với người không quen. Thường nói vui khi ai đó hành động ngớ ngẩn hoặc thiếu chú ý.

Examples

Don't be such an airhead when you answer the question.

Đừng có **người ngơ ngác** như vậy khi trả lời câu hỏi.

I felt like an airhead when I forgot my keys again.

Tôi cảm thấy mình **người ngơ ngác** khi lại quên chìa khóa.

Sarah is not an airhead; she's just tired today.

Sarah không phải **người ngơ ngác** đâu; hôm nay cô ấy chỉ mệt thôi.

I can't believe I missed the meeting again—I'm such an airhead sometimes!

Tôi lại lỡ cuộc họp nữa rồi—đôi lúc tôi thật **người ngơ ngác**!

He's fun to be around, but honestly, a bit of an airhead.

Ở cạnh anh ấy vui nhưng thực sự, anh ấy hơi **người ngơ ngác**.

She acts like an airhead in class, but she actually gets good grades.

Cô ấy tỏ ra như **người ngơ ngác** trong lớp, nhưng thực sự lại học tốt.