Herhangi bir kelime yazın!

"ahead of your time" in Vietnamese

đi trước thời đạivượt xa thời đại

Definition

Nói về người hoặc ý tưởng có tư duy, sáng kiến rất hiện đại, vượt trội so với thời kỳ hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường khen ngợi các nhà sáng chế, nghệ sĩ, nhà tư tưởng. Ngụ ý rằng người đó có thể bị người đương thời không hiểu hoặc đánh giá thấp.

Examples

Some scientists were ahead of their time and only became famous after they died.

Một số nhà khoa học đã **đi trước thời đại** và chỉ nổi tiếng sau khi họ qua đời.

Her ideas about energy were really ahead of her time.

Những ý tưởng về năng lượng của cô ấy thực sự **vượt xa thời đại**.

This invention was ahead of its time and people didn’t understand it.

Phát minh này **đi trước thời đại** nên mọi người không hiểu được.

You’re definitely ahead of your time with those fashion choices!

Với phong cách thời trang đó, bạn đúng là **đi trước thời đại**!

He was ahead of his time, so people thought he was strange back then.

Anh ấy **đi trước thời đại**, nên người ta nghĩ anh ấy lập dị vào thời đó.

Sometimes, being ahead of your time means you have to wait for the world to catch up.

Đôi khi, **đi trước thời đại** nghĩa là bạn phải chờ cả thế giới bắt kịp.