"aglow" in Vietnamese
Definition
Được chiếu sáng rực rỡ, hoặc tràn đầy sự ấm áp và nhiệt huyết (thường mô tả khuôn mặt, căn phòng hoặc cảm xúc).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ thường xuất hiện trong văn học hay văn thơ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với 'với', ví dụ: 'aglow with pride', để miêu tả khuôn mặt, căn phòng hay cảm xúc tỏa sáng, rực rỡ hoặc tràn đầy cảm xúc.
Examples
The city was aglow with lights at night.
Thành phố **rực sáng** với đèn vào ban đêm.
Her face was aglow with happiness.
Khuôn mặt cô ấy **rực sáng** vì hạnh phúc.
The fireplace made the room aglow and warm.
Lò sưởi khiến căn phòng trở nên ấm áp và **rực sáng**.
After hearing the good news, she walked in aglow with excitement.
Sau khi nghe tin vui, cô ấy đi bộ và **bừng sáng** vì phấn khích.
The children’s faces were aglow as they watched the fireworks.
Khuôn mặt trẻ nhỏ **rực sáng** khi xem pháo hoa.
The mountains were aglow with the colors of sunset.
Những ngọn núi **rực sáng** với sắc màu hoàng hôn.