Herhangi bir kelime yazın!

"acutely" in Vietnamese

một cách sâu sắcrất rõ rệt

Definition

Diễn tả cảm xúc, nhận thức hoặc tình huống được cảm nhận rất mạnh mẽ, rõ nét, sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả; hay đi kèm các từ như 'nhận thấy', 'cảm nhận', 'nhạy cảm', 'đau đớn'. Không dùng cho hành động thông thường.

Examples

She was acutely aware of the danger.

Cô ấy **một cách sâu sắc** nhận ra sự nguy hiểm.

The pain was acutely felt in his arm.

Cơn đau **rất rõ rệt** ở cánh tay anh ấy.

She acutely felt the loneliness.

Cô ấy **sâu sắc** cảm thấy cô đơn.

He became acutely conscious of his mistake when everyone stared.

Khi mọi người nhìn, anh ấy **rất rõ rệt** ý thức được sai lầm của mình.

Children are often acutely sensitive to changes in their environment.

Trẻ em thường **rất rõ rệt** nhạy cảm với những thay đổi trong môi trường của mình.

You can acutely feel the tension in the room before the announcement.

Bạn có thể **sâu sắc** cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng trước khi thông báo.