Herhangi bir kelime yazın!

"activist judge" in Vietnamese

thẩm phán chủ động (can thiệp chính trị)

Definition

Một thẩm phán được xem là dùng các quyết định của mình để thúc đẩy thay đổi xã hội hoặc chính trị, thay vì chỉ giải thích luật pháp. Thường được dùng với nghĩa phê phán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc thẩm phán vượt qua ranh giới nghề nghiệp. Thường xuất hiện trong tranh luận chính trị hoặc pháp lý, không phải thuật ngữ chuyên ngành, và có thể mang tính chủ quan.

Examples

Some people call her an activist judge because of her decisions.

Một số người gọi bà ấy là **thẩm phán chủ động** vì các quyết định của mình.

The label activist judge is often used in political arguments.

Cụm từ **thẩm phán chủ động** thường được sử dụng trong tranh luận chính trị.

He denied being an activist judge when asked by the media.

Ông phủ nhận là **thẩm phán chủ động** khi được hỏi bởi truyền thông.

Critics claim the court is full of activist judges pushing their own agendas.

Những người chỉ trích cho rằng tòa án đầy các **thẩm phán chủ động** thúc đẩy lợi ích riêng.

Whenever a controversial ruling comes out, someone accuses the judge of being an activist judge.

Mỗi khi có phán quyết gây tranh cãi, lại có người cáo buộc thẩm phán là **thẩm phán chủ động**.

The term activist judge gets thrown around a lot during election season.

Cụm từ **thẩm phán chủ động** thường xuất hiện trong mùa bầu cử.