Herhangi bir kelime yazın!

"acrimony" in Vietnamese

sự chua caysự gay gắt

Definition

Sự chua cay là cảm xúc tức giận, gây gắt, thường thể hiện qua lời nói hoặc thái độ khó chịu, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Acrimony' là từ trang trọng và xuất hiện nhiều trong tin tức về xung đột như 'sự acrimony trong ly hôn' hoặc 'acrimony chính trị'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Đừng nhầm với 'animosity' (ghét cá nhân) hay 'bitterness' (oán hận kéo dài). Thường kết hợp với 'giữa' để mô tả mối quan hệ xấu.

Examples

Their conversation was filled with acrimony.

Cuộc trò chuyện của họ đầy **sự gay gắt**.

The acrimony between the two teams was obvious.

**Sự chua cay** giữa hai đội rất rõ ràng.

The meeting ended in acrimony.

Cuộc họp kết thúc với **sự chua cay**.

After the breakup, there was lingering acrimony between them.

Sau khi chia tay, giữa họ vẫn còn **sự chua cay**.

The debate quickly turned to acrimony as tempers flared.

Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên **gay gắt** khi mọi người mất bình tĩnh.

Despite years of acrimony, they finally agreed to work together.

Dù có nhiều năm **chua cay**, cuối cùng họ cũng đồng ý hợp tác.