Herhangi bir kelime yazın!

"acknowledgements" in Vietnamese

lời cảm ơnsự ghi nhận

Definition

'Lời cảm ơn' là phần trong sách, luận văn hoặc dự án mà tác giả bày tỏ lòng biết ơn đến những người đã giúp đỡ. Nó cũng có thể chỉ việc công nhận một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc chính thức để cảm ơn người đóng góp. Khi là tiêu đề thì dùng ở dạng số nhiều; còn 'acknowledgement' nghĩa ghi nhận thì phổ biến ở dạng số ít.

Examples

I wrote the acknowledgements for my thesis.

Tôi đã viết **lời cảm ơn** cho luận văn của mình.

The acknowledgements section thanks people who helped.

Phần **lời cảm ơn** dùng để cảm ơn những người đã giúp đỡ.

Books often include acknowledgements at the beginning or end.

Sách thường có **lời cảm ơn** ở đầu hoặc cuối.

Don’t forget to mention your advisor in the acknowledgements.

Đừng quên nhắc đến giáo viên hướng dẫn trong **lời cảm ơn**.

Her acknowledgements were really heartfelt and touched everyone.

**Lời cảm ơn** của cô ấy rất chân thành và đã chạm đến trái tim mọi người.

The report ends with detailed acknowledgements to all contributors.

Báo cáo kết thúc bằng **lời cảm ơn** chi tiết đến tất cả những người đóng góp.